menu_book
見出し語検索結果 "đi theo" (1件)
日本語
動同伴する
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
swap_horiz
類語検索結果 "đi theo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi theo" (2件)
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
Đường này đi theo hướng chéo.
この道は斜めの方向に進む。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)